䁻
Tổng quan
nhác nhác thấy, nhác trông [Eng: to catch a glimpse of]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | soek3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sjak |
| Phản thiết | 狼狄切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】書藥切【集韻】式灼切,𠀤音爍。美目也。 又【集韻】狼狄切,音歷。目暫視也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥍐 · 䀥 · 䀥