䂀
Tổng quan
hi [Eng: to wink]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hei1 |
|---|---|
| Phản thiết | 虛宜切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】虛宜切,音羲。目動也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥋟 · 𥋟
hi [Eng: to wink]
| Quảng Đông | hei1 |
|---|---|
| Phản thiết | 虛宜切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】虛宜切,音羲。目動也。
Dị thể: 𥋟 · 𥋟