䂂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | keoi4 |
|---|---|
| Phản thiết | 其遇切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】權俱切,音劬。義闕。人名。漢有䂂丘。 又【篇海】其遇切,劬去聲。【字彙】姓也。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
| Quảng Đông | keoi4 |
|---|---|
| Phản thiết | 其遇切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【集韻】權俱切,音劬。義闕。人名。漢有䂂丘。 又【篇海】其遇切,劬去聲。【字彙】姓也。