Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết呼閒切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】呼閒切,音羴。出靑箱雜記。見前矘字註。

Tự hình

  • Khải thư