Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết詰歷切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】詰歷切,音喫。矛也。 又呼狊切,音殈。義同。【廣韻】作𥍰。【類篇】與𥎍同。【集韻】或作𥍠𥍟。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥍠 · 𥍰