䂌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chjyung |
| Phản thiết | 尺容切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】尺容切【集韻】【韻會】昌容切,𠀤音衝。【廣雅】短矛也。【玉篇】或作𥍽。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | cung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chjyung |
| Phản thiết | 尺容切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】尺容切【集韻】【韻會】昌容切,𠀤音衝。【廣雅】短矛也。【玉篇】或作𥍽。