䂐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cjyet |
|---|---|
| Phản thiết | 姝悅切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】拙古作䂐。註詳手部五畫。 又【集韻】姝悅切,音啜。短貌。或作𠭴㑁𥏞。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥏞
| Hán ngữ Trung cổ | cjyet |
|---|---|
| Phản thiết | 姝悅切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
left-right
【集韻】拙古作䂐。註詳手部五畫。 又【集韻】姝悅切,音啜。短貌。或作𠭴㑁𥏞。
Dị thể: 𥏞