Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhyad
Phản thiết許濊切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】呼吠切【集韻】許濊切,𠀤音喙。見𥏙字註。 又【集韻】牛吠切,音杌。義同。

Tự hình

  • Khải thư