䂚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghrau |
|---|---|
| Phản thiết | 胡茅切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡茅切,音肴。石名。 又【篇海】石不平也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghrau |
|---|---|
| Phản thiết | 胡茅切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】胡茅切,音肴。石名。 又【篇海】石不平也。