䂩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hàn Quốc | 연 |
|---|---|
| Phản thiết | 吾甸切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】吾甸切。與硯同。 又【字彙】元結文,怪石臨淵,䂩䂩石顚。自註:䂩,綺競切,義近瑩。唐韻,韻會以爲硯字,非。
Tự hình
- Khải thư
| Hàn Quốc | 연 |
|---|---|
| Phản thiết | 吾甸切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
left-right
【五音集韻】吾甸切。與硯同。 又【字彙】元結文,怪石臨淵,䂩䂩石顚。自註:䂩,綺競切,義近瑩。唐韻,韻會以爲硯字,非。