Tổng quan

hư 夯(2) (bộ 大).

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngban6
Phản thiết戸公切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】戸公切【集韻】胡公切,𠀤音洪。䂫磅,石隕聲。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 夯 · 夯