䂬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gung2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gyung |
| Phản thiết | 渠容切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【正韻】居竦切【集韻】古勇切,𠀤音拱。【說文】水邊石。 又【集韻】渠容切,音蛩。義同。
Thuyết Văn
水邊石也。从石。𢀜聲。 春秋傳曰。闕䂬之甲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
居竦切。古音在三部。 左傳昭十五年、定四年皆作鞏。杜注。闕鞏國所出鎧。
【䂬】 (củng) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 石 (thạch) | Thanh phù (聲符): 𢀜 (củng) Phiên thiết: Cư tủng thiết Thượng tự: 居 (cư) | Hạ tự: 竦 (tủng) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ông' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: cổng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thủy (Nước.) biên (Ven bờ. Như {giang b) thạch (Đá.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥒽