䂮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | loek6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | liak |
| Phản thiết | 力灼切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】離灼切【集韻】【韻會】【正韻】力灼切,𠀤音掠。同㗉。磨刃也。【爾雅·釋詁】剡㗉,利也。 又通作略。【詩·周頌】有略其耜。【註】字書作䂮。䂮从丯。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㗉