䂳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | co2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chruax |
| Phản thiết | 取果切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】倉果切【集韻】取果切,𠀤音脞。碎石也。 又【玉篇】叉瓦切,音𠷃。好雌黃也。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
| Quảng Đông | co2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chruax |
| Phản thiết | 取果切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】倉果切【集韻】取果切,𠀤音脞。碎石也。 又【玉篇】叉瓦切,音𠷃。好雌黃也。