䂹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kiix |
|---|---|
| Phản thiết | 山戟切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】山戟切【集韻】色窄切,𠀤音索。【說文】碎石隕聲。
Thuyết Văn
碎石磒聲。 从石。炙聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
磒舊作隕。今正。其聲䂹䂹然。 所責切。古音在五部。
【䂹】(sích) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 石 (thạch) | Thanh phù (聲符): 炙 (chích) Phiên thiết: 所責切 → sỡ + trách Nghĩa: 碎thạch (đá)磒 thanh。 từ thạch (đá)。炙 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥓭 · 𨹾