䂻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaang6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | drangh |
| Phản thiết | 除更切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 映 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤除更切,棖去聲。磨也。與鋥同。 又【廣韻】塞也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zaang6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | drangh |
| Phản thiết | 除更切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 映 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤除更切,棖去聲。磨也。與鋥同。 又【廣韻】塞也。