䂿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | daap6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | dop |
| Phản thiết | 徒合切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 合 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】徒合切【集韻】達合切,𠀤音沓。【說文】舂巳復擣之曰䂿。【正字通】今俗設臼,以腳踏碓舂米曰䂿。
Thuyết Văn
舂巳復擣之曰䂿。 从石 沓聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
䂿之言沓也。取重沓之意。廣雅。䂿、舂也。 以石舂。 徒合切。八部。
【䂿】 (đáp) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 石沓 (thạch đạp) Phiên thiết: Đồ hợp thiết Thượng tự: 徒 (đồ) | Hạ tự: 合 (hợp) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'ap' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: đạp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thung (Đâm) tị (Chi {Tị}) phục (Lại. Đã đi rồi trở l) đảo (Giã) chi (Chưng) nói rằng đáp
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư