Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngaa1
Hán ngữ Trung cổqra
Phản thiết於加切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤於加切,音鴉。石名。 又碨䃁,地形不平。【郭璞·江賦】𤣥蠣磈磥而碨䃁。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰦴