䃂
Tổng quan
Tiếng động khi đập vào đá
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwan2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuonx |
| Phản thiết | 古本切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 混 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤古本切,音袞。鐘病聲。【周禮·春官·典同】高聲䃂。【註】鐘形大上高,則聲上藏,袞然旋如裹也。 又石聲。【六書故】石從上輥下也。
Tự hình
- Khải thư