䃄
Tổng quan
gành gành (xem ghềnh) [Eng: waterfall]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ging1 |
|---|
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm gành gành (xem ghềnh) [Eng: waterfall]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
gành gành (xem ghềnh) [Eng: waterfall]
| Quảng Đông | ging1 |
|---|
left-right