Tổng quan

biến thể cũ của 珉[min2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngman4
Hàn Quốc
Chú âmㄇㄧㄣˊ
Phản thiết彌延切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「珉」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 珉[min2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】䂥碈珉玟𠀤同。【禮·聘義】君子貴玉而賤䃉。 又叶彌延切,音眠。【傳毅洛都賦】通谷岋㞹,石瀨寒泉。砥碬所出,爰有碝䃉。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 珉 · 珉