䃎
Tổng quan
(dùng trong địa danh)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaa3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄓㄚˋ |
| Phản thiết | 張下切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (used in place names)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】張下切【集韻】竹下切,𠀤音矺。䃎𥑒,石垂貌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Cổ văn