䃒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghrek |
|---|---|
| Phản thiết | 下革切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤下革切,音覈。【說文】石地惡也。【長箋】地貴土厚,故以石隔爲惡。 又【集韻】各核切,音隔。義同。
Thuyết Văn
石地惡也。 从石。鬲聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此與厂部之音義略同。類篇曰。䃒、石地。管子沙土之次曰五塥。塥疑同䃒。 下革切。十六部。
【䃒】 (cạt) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 石 (thạch) | Thanh phù (聲符): 鬲 (cách) Phiên thiết: Hạ cách thiết Thượng tự: 下 (hạ) | Hạ tự: 革 (cách) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ich' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hịch (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thạch (Đá.) địa (Đất) ác (Ác.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư