䃓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kuh |
|---|---|
| Phản thiết | 居侯切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 候 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古候切【集韻】居𠋫切,𠀤音姤。【玉篇】罰也,碥也。 又【廣韻】甃井也。 又【集韻】𥕐也。 又【集韻】居侯切,音鉤。䃓碻,堅也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kuh |
|---|---|
| Phản thiết | 居侯切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 候 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】古候切【集韻】居𠋫切,𠀤音姤。【玉篇】罰也,碥也。 又【廣韻】甃井也。 又【集韻】𥕐也。 又【集韻】居侯切,音鉤。䃓碻,堅也。