䃗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chruk |
|---|---|
| Phản thiết | 測角切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】北角切,音剝。【篇海】石䃗岸也。 又【廣韻】測角切,音齪。䃗礫。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥓑
| Hán ngữ Trung cổ | chruk |
|---|---|
| Phản thiết | 測角切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】北角切,音剝。【篇海】石䃗岸也。 又【廣韻】測角切,音齪。䃗礫。
Dị thể: 𥓑