Tổng quan

Như chữ Khanh 硜

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghang1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「硜」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】同硻。本作硜。鹽鐵論,器多堅䃘。皇甫謐釋勸篇:龍潛九淵䃘九淵。又韓愈詩亦用䃘。从硻爲正,加土,非。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 硜 · 𬒎 · 硜