䃚
Tổng quan
Hòn đá
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zuk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chuk |
| Phản thiết | 千木切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤千木切,音簇。碌䃚,石地不平貌。 又【集韻】仕角切,音濯。義同。 又【正字通】一說與鏃通。【李賀·黃家洞詩】雀步蹙沙聲促促,四尺角弓靑石䃚。註:漢書:挹婁國,弓長四尺,砮以靑石爲鏃,因箭鏃用石,故俗作䃚。
Tự hình
- Khải thư