䃛
Tổng quan
liễn cái liễn [Eng: (same as 鏈) chain, cable]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lien |
|---|---|
| Phản thiết | 陵延切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力延切【集韻】陵延切。𠀤同鏈。鉛鑛也。詳金部鏈字註。 又【集韻】抽延切。義同。
Tự hình
- Khải thư