䃞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | suk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zjuk |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】殊六切,音孰。【集韻】石名。 又【廣韻】石聲。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | suk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zjuk |
top-bottom
【廣韻】殊六切,音孰。【集韻】石名。 又【廣韻】石聲。