Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdaam2
Hán ngữ Trung cổtamx
Phản thiết都敢切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】都敢切【集韻】【韻會】覩敢切,𠀤音膽。【玉篇】石䃫,藥名,出蜀中。【正字通】本草綱目:石膽石中有汁,如膽汁,酸辛氣寒,治諸癇石淋目痛。俗作䃫。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥖷