䃭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gam2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | komx |
| Phản thiết | 姑南切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 感 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤古禫切,音感。石篋。見封禪議。一曰以石蓋也。 又【集韻】姑南切,音𥓂。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gam2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | komx |
| Phản thiết | 姑南切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 感 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤古禫切,音感。石篋。見封禪議。一曰以石蓋也。 又【集韻】姑南切,音𥓂。義同。