䃳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | laap6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | liep |
| Phản thiết | 力涉切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 葉 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】力盍切,音臘。【玉篇】石墮也。 又【集韻】力涉切,音獵。䃳崨,山連屬貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | laap6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | liep |
| Phản thiết | 力涉切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 葉 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【集韻】力盍切,音臘。【玉篇】石墮也。 又【集韻】力涉切,音獵。䃳崨,山連屬貌。