䃵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | niu5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | neux |
| Phản thiết | 奴鳥切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】奴鳥切【集韻】乃了切,𠀤音嫋。山曲謂之䃵。一曰䂪石。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥗗
| Quảng Đông | niu5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | neux |
| Phản thiết | 奴鳥切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】奴鳥切【集韻】乃了切,𠀤音嫋。山曲謂之䃵。一曰䂪石。
Dị thể: 𥗗