Tổng quan

Dáng đá lởm chởm

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwaai4
Phản thiết姑回切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】乎乖切,音懷。石不平也。 又姑回切,音瑰。小石。 又叶胡隈切,音回。堅峻貌。【前漢·司馬相如傳】鑽羅列聚叢以蘢茸兮,衍曼流爛㢁以陸離。徑入雷室之砰磷鬱律兮,洞出鬼谷之崫礨嵬䃶。 又【集韻】𥑋古作䃶。註詳五畫。

Tự hình

  • Khải thư