䃷 Tổng quan UnicodeU+40F7Bộ thủ112.16Số nét21Cấu trúcleft-rightThương HiệtMRYNVThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết怡成切Thanh mẫu以 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】怡成切,音盈。石名。 又翫習也。Tự hìnhKhải thư