Tổng quan

rạn rạn nứt [Eng: be harmed, crack]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglaan6
Phản thiết郞旰切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音集韻】郞旰切,音爛。䃹䃹,玉石貌。【集韻】作𥗺。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥗺