䄃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | joeng1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qiang |
| Phản thiết | 於良切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤於良切,音央。【說文】本作殃,咎也。詳殃字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 殃 · 殃
| Quảng Đông | joeng1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qiang |
| Phản thiết | 於良切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤於良切,音央。【說文】本作殃,咎也。詳殃字註。
Dị thể: 殃 · 殃