䄈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | duh |
|---|---|
| Phản thiết | 大透切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 候 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】田候切【集韻】大透切,𠀤音豆。祭福也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | duh |
|---|---|
| Phản thiết | 大透切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 候 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】田候切【集韻】大透切,𠀤音豆。祭福也。