䄋 Tổng quan UnicodeU+410BBộ thủ113.8Số nét13Cấu trúcleft-rightThương HiệtIFKLUThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết衣檢切Thanh mẫu影 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】衣檢切,音掩。禳也。又於贍切,音厭。汚觸也。Tự hìnhKhải thư