Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết衣檢切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】衣檢切,音掩。禳也。又於贍切,音厭。汚觸也。

Tự hình

  • Khải thư