䄌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zeoi3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tryed |
| Phản thiết | 陟劣切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】陟衞切【集韻】株衞切,𠀤音綴。重祭也。 又【廣韻】陟劣切,音輟。酹謂之䄌。或从酉。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zeoi3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tryed |
| Phản thiết | 陟劣切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】陟衞切【集韻】株衞切,𠀤音綴。重祭也。 又【廣韻】陟劣切,音輟。酹謂之䄌。或从酉。