Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghruang
Phản thiết戸光切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】戸盲切,音橫。䄘䄓,祭名。 又【玉篇】戸光切,音皇。義同。

Tự hình

  • Khải thư