䄝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thrung |
|---|---|
| Phản thiết | 株江切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤丑江切,音惷。祠不恭也。 又【玉篇】祭壇不毀也。 又【集韻】株江切,音椿。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬓉
| Hán ngữ Trung cổ | thrung |
|---|---|
| Phản thiết | 株江切 |
| Thanh mẫu | 知 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤丑江切,音惷。祠不恭也。 又【玉篇】祭壇不毀也。 又【集韻】株江切,音椿。義同。
Dị thể: 𬓉