䄠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zjenh |
|---|---|
| Phản thiết | 時戰切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 線 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】時戰切,音繕。祭天也。一曰讓也。【前漢·異姓諸侯王表】舜禹受䄠。【韻會】禪,漢書每作䄠,後世遂多通用,惟連言墠壇,則須分別耳。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | zjenh |
|---|---|
| Phản thiết | 時戰切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 線 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【集韻】時戰切,音繕。祭天也。一曰讓也。【前漢·異姓諸侯王表】舜禹受䄠。【韻會】禪,漢書每作䄠,後世遂多通用,惟連言墠壇,則須分別耳。