Tổng quan

xem xem xét, xem mặt [Eng: to consider, to see a prospective bride (or a prospective groom) before deciding on the marriage)]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdaam1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】襜字之譌。○按《史記·李牧傳》滅襜襤,兩字俱从衣。《字彙》重入示部,誤。

Tự hình

  • Khải thư