䄧
Tổng quan
nẩy nẩy nở, nẩy mầm [Eng: to grow, to bud]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 如蒸切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】如蒸切,音仍。禾名。
Tự hình
- Khải thư
nẩy nẩy nở, nẩy mầm [Eng: to grow, to bud]
| Phản thiết | 如蒸切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
left-right
【集韻】如蒸切,音仍。禾名。