䄲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njyeh |
|---|---|
| Phản thiết | 而睡切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 寘 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】而瑞切【集韻】而睡切,𠀤音抐。內也。一曰人心薄言而語,謂之𥞃䄲。 又【集韻】女恚切,音諈。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | njyeh |
|---|---|
| Phản thiết | 而睡切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 寘 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】而瑞切【集韻】而睡切,𠀤音抐。內也。一曰人心薄言而語,謂之𥞃䄲。 又【集韻】女恚切,音諈。義同。