Tổng quan

䄻黍】đào thử [táoshư] (đph) Cây cao lương.

䄻黍

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtou4
Hán ngữ Trung cổdrau
Phản thiết直交切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】直交切【集韻】除交切,𠀤棹平聲。禾穭生。 又【集韻】他彫切,音祧。稻也。 又他刀切,音慆。義同。

Tự hình

  • Khải thư