䅀
Tổng quan
Bông lúa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lit6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lied |
| Phản thiết | 良薛切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
〔古文〕:𥟜【唐韻】良薛切,音列。【說文】黍穰。 又【廣韻】【集韻】𠀤力制切,音例。義同。或作𥣭。 又【正字通】一說禾行列齊也,故从列。與木行生者作栵,義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠞜 · 𥟜 · 𥟸 · 𥣭