Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghak
Phản thiết曷各切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】下各切,音涸。禾屬,似黍而小。 又【集韻】曷各切,音鶴。義同。

Tự hình

  • Khải thư