䅌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gyun1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuen |
| Phản thiết | 圭淵切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古淵切【集韻】【韻會】圭淵切,𠀤音涓。【說文】麥莖也。 又作𧆇。【潘岳·射雉賦】闚䦓𧆇葉。或作𪌭。
Thuyết Văn
麥莖也。 从禾。肙聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
麥莖光澤娟好。故曰䅌。一作。潘岳射雉賦曰闚䦓葉是。 古玄切。十四部。
【䅌】(cuyên) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 禾 (hòa) | Thanh phù (聲符): 肙 (uyền) Phiên thiết: 古玄切 → cổ + huyền Nghĩa: 麥莖 vậy。 từ 禾。肙 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧆇 · 𪌭